MÁY CƯA LỌNG CNC带锯机

Thương hiệu: |
Loại:
Thông tin sản phẩm đang được cập nhật
Liên hệ

型号

Mã máy

CF.012.CNC

CF.015.CNC

CF.020.CNC

CF.025.CNC

锯轮直径和宽度

Chiều rộng và đường kính trục cưa

300*60MM

800*60 MM

800*60 MM

800*60 MM

最小转弯半径

Bán kính quay nhỏ nhất

60 MM

60 MM

60 MM

60 MM

锯条宽度

Chiều rộng lưỡi cưa

13-17MM

13-17MM

13-17MM

13-17MM

锯条长度

Chiều dài lưỡi cưa

5450MM

5450MM

5450MM

5450MM

锯条转弯角度

Góc quay lưỡi cưa

-90°~ +90°

-90°~ +90°

-90°~ +90°

-90°~ +90°

锯轮容许转速

Tốc độ quay trục cưa

850

850

850

850

锯切能力

Phạm vi cắt

1250*1250*150

MM

1500*1250*150

MM

2000*1250*150

MM

2500*1250*150

MM

使用动力

Công suất sử dụng

7.5 HP

7.5 HP

7.5 HP

7.5 HP

X轴伺服

Servo trục X

1.0KW

1.5KW

2.0KW

2.0KW

Y轴伺服

Servo trục Y

0.75KW

1.0KW

1.0KW

1.5KW

Z轴伺服

Servo trục Z

0.75KW*2

0.75KW*2

0.75KW*2

0.75KW*2

控制系统

Hệ thống điều khiển

德国CNC 系统(原装进口)Hệ thống  CNC của Đức (nhập khẩu nguyên kiện)

加工速度

Tốc độ gia công

1-20M/MM

1-20M/MM

1-20M/MM

1-20M/MM

回程速度

Tốc độ

40M/MIN

60M/MIN

60M/MIN

60M/MIN

Sản phẩm đã xem

popup

Số lượng:

Tổng tiền: